1. Phones
  2. Asus
  3. Asus Zenfone Selfie ZD551KL

Asus Zenfone Selfie ZD551KL

Asus Zenfone Selfie ZD551KL
đồng bolivar của Venezuela: Asus
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Asus Zenfone Selfie ZD551KL – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng sáu
Ngày Phát Hành 2015, tháng 8
Giá bán 280
SIM kích Thước SIM nhỏ
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/1900
Băng tần 4G LTE band 1(2100), 2(1900), 3(1800), 5(850), 7(2600), 8(900), 20(800) - Global

Thiết kế

Chiều cao 156,5 mm
Chiều rộng 77,2 mm
Dày 10,8 mm
Cân 170 gam
Vật Liệu Xây Dựng Thân nhựa
Màu sắc Pure White, Chic Pink, Aqua Blue

Hiển

Màn Hình Kích Thước 5,5 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình 1080 x 1920 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 16: 9
Mật Độ Điểm 403 pixel mỗi inch
Lớp bảo vệ Corning Gorilla Glass 4, oleophobic coating
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 68.30%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 5.0 (Lollipop)
Giao diện người dùng ZenUI
Nghiên Qualcomm MSM8939 Snapdragon 615
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Lõi tám (4x1,7 GHz Cortex-A53 & 4x1,0 GHz Cortex-A53)
CHẠY Adreno 405
Lưu trữ và RAM 16/32GB with 2/3 GB RAM
Lưu Trữ Mở Rộng Có, thông qua thẻ nhớ microSD, lên đến 256 GB (khe cắm chuyên dụng)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 13 MP, aperture: f/2.0, 28mm focal length (wide), 1/3" sensor size, laser AF
Máy Tính Đèn flash hai tông màu LED kép
toàn cảnh
HDR
Ghi Video [email protected]

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 13 MP, khẩu độ: f / 2.2, AF
Máy Tính Đèn flash hai tông màu LED kép
Ghi Video [email protected]

Pin

Pin Năng Lực Pin 3000 mAh có thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
Bluetooth Phiên bản: 4.0, A2DP, EDR
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Đài phát thanh Đài FM, RDS
USB microUSB 2.0, Máy chủ USB

Linh Tính

Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn
Số Z00UD, Z00UDH

Giá cả

Giá bán 280 USD
Giá ở Mexico 6.160 peso Mexico
Giá ở Brazil 2,240 Brazilian real
Giá tại Pháp 280 EUR
Giá ở Ai Cập 8,400 Egyptian pounds
Giá ở Nga 22,400 Russian ruble
Giá tại Indonesia 4.480.000 rúp Indonesia
Giá tại Nhật Bản 36,400 Japanese yen
Giá tại Đức 280 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 5,600 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 7.000.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 7,000,000 Iranian rials
Giá ở Ý 280 EUR
Giá tại Thái Lan 9.800 baht Thái
Giá ở Ba Lan 1,680 Polish zloty
Giá ở Ukraine 11,200 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 1,680 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 1,680 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 280 EUR
Giá ở Hy Lạp 280 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

Show Nhiều Thương Hiệu
Gizmobo
Logo