1. Phones
  2. HTC
  3. HTC Desire 626G +

HTC Desire 626G+

HTC Desire 626G +
đồng bolivar của Venezuela: HTC
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

HTC Desire 626G+ – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng 4
Ngày Phát Hành 2015, tháng 4
Giá bán 250
SIM kích Thước Nano SIM
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850 / 900 / 2100 - SIM 1 & SIM 2

Thiết kế

Chiều cao 146,9 mm
Chiều rộng 70,9 mm
Dày 8,2 mm
Cân 138 gam
Màu sắc White Birch, Purple Fire, Blue Lagoon

Hiển

Màn Hình Kích Thước 5 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình 720 x 1280 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 16: 9
Mật Độ Điểm 294 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 66.20%
Đặc Biệt màn hình cảm ứng điện dung

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 4.4.2 (KitKat)
Nghiên Mediatek MT6592
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Octa-core 1.7 GHz Cortex-A7
CHẠY Mali-450MP4
Lưu trữ và RAM 8GB với RAM 1 GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, qua thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm chuyên dụng)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 13 MP, khẩu độ: f / 2.2, tiêu cự 28mm (rộng), AF
Máy Tính Đèn LED
toàn cảnh
Ghi Video [email protected]

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 5 MP, khẩu độ: f / 2.8, tiêu cự 34mm (tiêu chuẩn)
Ghi Video [email protected]

Pin

Pin Năng Lực Pin 2000 mAh không thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm
Đặc Biệt Khử tiếng ồn chủ động với mic chuyên dụng

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth Version: 4.0, A2DP, aptX
GPS Có, với A-GPS
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0

Linh Tính

Cảm biến gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa
Số Desire 626GPLUS dual

Giá cả

Giá bán 250 USD
Giá ở Mexico 5.500 peso Mexico
Giá ở Brazil 2.000 real Brazil
Giá tại Pháp 250 EUR
Giá ở Ai Cập 7,500 Egyptian pounds
Giá ở Nga 20,000 Russian ruble
Giá tại Indonesia 4,000,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 32.500 yên Nhật
Giá tại Đức 250 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 5,000 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 6.250.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 6,250,000 Iranian rials
Giá ở Ý 250 EUR
Giá tại Thái Lan 8.750 baht Thái
Giá ở Ba Lan 1.500 zloty Ba Lan
Giá ở Ukraine 10,000 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 1.500 Ringgit Malaysia
Giá ở Romania 1.500 Leu Romania
Giá ở Hà Lan 250 EUR
Giá ở Hy Lạp 250 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

Show Nhiều Thương Hiệu
Gizmobo
Logo