1. Phones
  2. Huawei
  3. Huawei nova 4

Huawei nova 4

Huawei nova 4
đồng bolivar của Venezuela: Huawei
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Huawei nova 4 – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2018, tháng 12
Ngày Phát Hành 2018, tháng 12
SIM kích Thước Nano SIM
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850/900/1900/1900
Băng tần 4G LTE

Thiết kế

Chiều cao 157 mm
Chiều rộng 75,1 mm
Dày 7,8 mm
Cân 172 gam
Màu sắc Aurora Blue
Red
Trắng
Màu đen

Hiển

Màn Hình Kích Thước 6,4 inch
Loại Màn Hình LTPS IPS LCD
Độ Phân Giải Màn Hình 1080 x 2310 điểm ảnh
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Mật Độ Điểm 398 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 86.00%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 9.0 (Pie)
Giao diện người dùng EMUI 9
Nghiên Hisilicon Kirin 970
Quá Trình Công Nghệ 10nm
CPU Lõi tám (4x2,4 GHz Cortex-A73 & 4x1,8 GHz Cortex-A53)
CHẠY Mali-G72 MP12
Lưu trữ và RAM 128GB với RAM 6/8 GB
Lưu Trữ Mở Rộng Không có

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 48 MP or 20 MP, aperture: f/1.8, PDAF
Máy Ảnh Thứ Hai 16 MP
aperture: f/2.2
13mm focal length
Máy ảnh thứ ba 2 MP
aperture: f/2.4
depth sensor
Máy Tính Đèn LED
HDR
toàn cảnh
Ghi Video 2160p @ 30fps
1080p@30
(gyro-EIS)

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 25 MP
aperture: f/2.0
Máy Tính HDR
Ghi Video 1080p@30
(gyro-EIS)

Pin

Pin Năng Lực 3750 mAh, non-removable
Tốc độ sạc Sạc pin nhanh 9V / 2A 18W

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm
Đặc Biệt Khử tiếng ồn chủ động với mic chuyên dụng

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 a / b / g / n / ac, băng tần kép, WiFi Direct, điểm phát sóng
Bluetooth V4.2
supports A2DP, EDR, LE, aptX HD
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Đài phát thanh Không có
USB 2.0, đầu nối có thể đảo ngược Type-C 1.0

Linh Tính

Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn
An ninh Vân tay (gắn ở mặt sau)
Số VCE-AL00
VCE-TL00
VCE-L22

Giá cả

Giá bán 480 USD
Giá ở Mexico 10,560 Mexican pesos
Giá ở Brazil 3,840 Brazilian real
Giá tại Pháp 480 EUR
Giá ở Ai Cập 14.400 bảng Ai Cập
Giá ở Nga 38,400 Russian ruble
Giá tại Indonesia 7,680,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 62,400 Japanese yen
Giá tại Đức 480 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 9,600 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 12,000,000 Vietnamese dong
Giá ở Iran 12,000,000 Iranian rials
Giá ở Ý 480 EUR
Giá tại Thái Lan 16,800 Thai baht
Giá ở Ba Lan 2,880 Polish zloty
Giá ở Ukraine 19,200 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 2,880 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 2,880 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 480 EUR
Giá ở Hy Lạp 480 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

عرض المزيد من العلامات التجارية
Gizmobo
Logo