1. Phones
  2. Huawei
  3. Huawei P8lite

Huawei P8lite

Huawei P8lite
đồng bolivar của Venezuela: Huawei
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Huawei P8lite – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng 4
Ngày Phát Hành 2015, tháng bảy
Giá bán 170
SIM kích Thước SIM nhỏ
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 900/1900/2100
Băng tần 4G LTE band 3(1800), 7(2600), 8(900), 20(800)

Thiết kế

Chiều cao 182.7 mm
Chiều rộng 93 mm
Dày 6,8 mm
Cân 228 gam
Vật Liệu Xây Dựng Thân nhựa
Màu sắc Đen, trắng, vàng

Hiển

Màn Hình Kích Thước 6,8 inch
Loại Màn Hình LTPS IPS LCD
Độ Phân Giải Màn Hình 1080 x 1920 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 16: 9
Mật Độ Điểm 326 pixel mỗi inch
Lớp bảo vệ Kính cường lực Corning Gorilla Glass 3
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 68.30%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 5.0.2 (Lollipop)
Giao diện người dùng EMUI 3.1
Nghiên HiSilicon Kirin 620
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Octa-core 1.2 GHz Cortex-A53
CHẠY Mali-450MP4
Lưu trữ và RAM 16GB với RAM 2 GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, thông qua thẻ nhớ microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm SIM được chia sẻ)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 13 MP, aperture: f/2.0, 27mm focal length (wide), AF
Máy Tính Đèn flash LED kép
toàn cảnh
HDR
Ghi Video [email protected]

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 5 MP
Ghi Video 720p

Pin

Pin Năng Lực Pin 2200 mAh không thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm
Đặc Biệt Khử tiếng ồn chủ động với mic chuyên dụng

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
Bluetooth Phiên bản: 4.0, A2DP, EDR, LE
GPS Có, với A-GPS, GLONASS
NFC đúng
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0

Linh Tính

Cảm biến gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa
Số ALE-L21, ALE-L02, hi6210sft, ALE-L23

Giá cả

Giá bán 170 USD
Giá ở Mexico 3.740 peso Mexico
Giá ở Brazil 1,360 Brazilian real
Giá tại Pháp 170 EUR
Giá ở Ai Cập 5,100 Egyptian pounds
Giá ở Nga 13,600 Russian ruble
Giá tại Indonesia 2,720,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 22,100 Japanese yen
Giá tại Đức 170 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 3,400 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 4.250.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 4,250,000 Iranian rials
Giá ở Ý 170 EUR
Giá tại Thái Lan 5.950 baht Thái
Giá ở Ba Lan 1,020 Polish zloty
Giá ở Ukraine 6,800 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 1,020 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 1,020 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 170 EUR
Giá ở Hy Lạp 170 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

Show Nhiều Thương Hiệu
GIZMOBO
Logo