1. Nhà
  2. Huawei
  3. Huawei SnapTo

Huawei SnapTo

Huawei SnapTo
đồng bolivar của Venezuela: Huawei
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Huawei SnapTo – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng 4
Ngày Phát Hành 2015, tháng 4
Giá bán 170
SIM kích Thước Nano SIM
SIM Khe SIM đơn

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900
Băng tần 3G HSDPA 850/900/100 (AWS) / 1900/2100
Băng tần 4G Băng tần LTE 2 (1900), 4 (1700/2100), 5 (850), 12 (700)

Thiết kế

Chiều cao 144,5 mm
Chiều rộng 72,4 mm
Dày 8,4 mm
Cân 150 gam
Màu sắc Trắng đen

Hiển

Màn Hình Kích Thước 5 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình 720 x 1280 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 16: 9
Mật Độ Điểm 294 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 65.90%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 4.4 (KitKat)
Giao diện người dùng EMUI 2.3
Nghiên Qualcomm MSM8926 Snapdragon 400
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Lõi tứ 1,2 GHz Cortex-A7
CHẠY Adreno 305
Lưu trữ và RAM 8GB với RAM 1 GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, qua thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm chuyên dụng)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 5 MP, AF
Máy Tính Đèn LED
Ghi Video 720p @ 30 khung hình / giây

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 2 MP

Pin

Pin Năng Lực Pin 2200 mAh không thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm
Đặc Biệt Khử tiếng ồn chủ động với mic chuyên dụng

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
Bluetooth Phiên bản: 4.0, A2DP
GPS Có, với A-GPS
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0

Linh Tính

Cảm biến gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa

Giá cả

Giá bán 170 USD
Giá ở Mexico 3.740 peso Mexico
Giá ở Brazil 1,360 Brazilian real
Giá tại Pháp 170 EUR
Giá ở Ai Cập 5,100 Egyptian pounds
Giá ở Nga 13,600 Russian ruble
Giá tại Indonesia 2,720,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 22,100 Japanese yen
Giá tại Đức 170 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 3,400 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 4.250.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 4,250,000 Iranian rials
Giá ở Ý 170 EUR
Giá tại Thái Lan 5.950 baht Thái
Giá ở Ba Lan 1,020 Polish zloty
Giá ở Ukraine 6,800 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 1,020 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 1,020 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 170 EUR
Giá ở Hy Lạp 170 EUR

Tìm kiếm điện thoại thông minh

Thương hiệuVăn bản gợi ý:

Chúng ta là ai
Gizmobo
Logo