1. Phones
  2. Oppo
  3. Oppo A31 (2015)

Oppo A31 (2015)

Oppo A31 (2015)
đồng bolivar của Venezuela: Oppo
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Oppo A31 (2015) – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng 4
Ngày Phát Hành 2015, ngày 17 tháng 4
Giá bán 150
SIM kích Thước NanoSIM/MicroSIM
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / LTE
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G TD-SCDMA
Băng tần 4G 38, 39, 40, 41

Thiết kế

Chiều cao 131.9 mm
Chiều rộng 65.5 mm
Dày 8 mm
Cân 146 gam
Màu sắc White, Blue

Hiển

Màn Hình Kích Thước 4,5 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình SD, 480 x 854 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 16: 9
Mật Độ Điểm 218 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 64.60%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 4.4 (KitKat)
Nghiên Qualcomm MSM8916 Snapdragon 410
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Lõi tứ 1,2 GHz Cortex-A53
CHẠY Adreno 306
Lưu trữ và RAM 8GB với RAM 1GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, thông qua microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
Loại Lưu Trữ eMMC 4.5

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 8 MP, AF
Máy Tính Đèn LED
Ghi Video [email protected]

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 5 MP

Pin

Pin Năng Lực Pin 2000 mAh không thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n
Bluetooth Phiên bản: 4.0, A2DP
GPS Có, với A-GPS
Đài phát thanh Không có
USB microUSB 2.0

Linh Tính

Cảm biến Gia tốc kế, độ gần

Giá cả

Giá bán 150 USD
Giá ở Mexico 3.300 peso Mexico
Giá ở Brazil 1.200 đồng real Brazil
Giá tại Pháp 150 EUR
Giá ở Ai Cập 4.500 bảng Ai Cập
Giá ở Nga 12,000 Russian ruble
Giá tại Indonesia 2,400,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 19,500 Japanese yen
Giá tại Đức 150 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 3.000 lira Thổ Nhĩ Kỳ
Giá tại Việt Nam 3.750.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 3,750,000 Iranian rials
Giá ở Ý 150 EUR
Giá tại Thái Lan 5.250 baht Thái
Giá ở Ba Lan 900 zloty Ba Lan
Giá ở Ukraine 6.000 hryvnia Ukraina
Giá tại Malaysia 900 Ringgit Malaysia
Giá ở Romania 900 Leu Romania
Giá ở Hà Lan 150 EUR
Giá ở Hy Lạp 150 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

Chúng ta là ai
Gizmobo
Logo