1. Phones
  2. Oppo
  3. Oppo Joy Plus

Oppo Joy Plus

Oppo Joy Plus
đồng bolivar của Venezuela: Oppo
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Oppo Joy Plus – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng 4
Ngày Phát Hành 2015, tháng 5
Giá bán 100
SIM kích Thước SIM nhỏ/SIM nhỏ
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850/900/200

Thiết kế

Chiều cao 124 mm
Chiều rộng 63 mm
Dày 9,9 mm
Cân 156 gam
Màu sắc White, Blue

Hiển

Màn Hình Kích Thước 4 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình SD, 480 x 800 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 5: 3
Mật Độ Điểm 233 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 58.30%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 4.4 (KitKat)
Giao diện người dùng ColorOS 2
Nghiên Mediatek MT6572
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Dual-core 1.3 GHz Cortex-A7
CHẠY Mali-400
Lưu trữ và RAM 4 GB
RAM 1GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, qua thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm chuyên dụng)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 3,15 MP
Máy Tính Đèn LED
Ghi Video 720p

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính VGA

Pin

Pin Năng Lực Pin1700 mAh có thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n, DLNA, điểm phát sóng
Bluetooth Phiên bản: 4.0, A2DP, EDR
GPS Có, với A-GPS
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0

Linh Tính

Cảm biến Gia tốc kế, độ gần
Số R1011

Giá cả

Giá bán 100 USD
Giá ở Mexico 2.200 peso Mexico
Giá ở Brazil 800 Brazilian real
Giá tại Pháp 100 EUR
Giá ở Ai Cập 3,000 Egyptian pounds
Giá ở Nga 8,000 Russian ruble
Giá tại Indonesia 1,600,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 13,000 Japanese yen
Giá tại Đức 100 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 2,000 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 2.500.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 2,500,000 Iranian rials
Giá ở Ý 100 EUR
Giá tại Thái Lan 3.500 baht Thái
Giá ở Ba Lan 600 đồng zloty Ba Lan
Giá ở Ukraine 4,000 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 600 Ringgit Malaysia
Giá ở Romania 600 Leu Romania
Giá ở Hà Lan 100 EUR
Giá ở Hy Lạp 100 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

Show Nhiều Thương Hiệu
Gizmobo
Logo