1. Phones
  2. Oppo
  3. Oppo Neo 5 (2015)

Oppo Neo 5 (2015)

Oppo Neo 5 (2015)
đồng bolivar của Venezuela: Oppo
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Oppo Neo 5 (2015) – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng sáu
Ngày Phát Hành 2015, tháng 8
Giá bán 70
SIM kích Thước NanoSIM/MicroSIM
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 2100 - Vietnam, India, Indonesia, Bangladesh, Morocco, AlgeriaIran

Thiết kế

Chiều cao 131.9 mm
Chiều rộng 65.5 mm
Dày 8 mm
Cân 135 gam
Màu sắc Xanh trăng

Hiển

Màn Hình Kích Thước 4,5 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình SD, 480 x 854 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 16: 9
Mật Độ Điểm 218 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 64.60%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 4.4.2 (KitKat)
Giao diện người dùng ColorOS 2
Nghiên Mediatek MT6582
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Lõi tứ 1,3 GHz Cortex-A7
CHẠY Mali-400MP2
Lưu trữ và RAM 8 / 16GB với RAM 1 GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, qua thẻ nhớ microSD, lên đến 32 GB (khe cắm chuyên dụng)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 8 MP, AF, khẩu độ: f / 2.0
Máy Tính Đèn LED
HDR
toàn cảnh
Ghi Video 720p @ 30 khung hình / giây

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 2 MP

Pin

Pin Năng Lực Pin 2000 mAh không thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng
Bluetooth Phiên bản: 4.0, A2DP
GPS Có, với A-GPS
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0, Máy chủ USB

Linh Tính

Cảm biến gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa

Giá cả

Giá bán 70 USD
Giá ở Mexico 1,540 Mexican pesos
Giá ở Brazil 560 Brazilian real
Giá tại Pháp 70 EUR
Giá ở Ai Cập 2,100 Egyptian pounds
Giá ở Nga 5,600 Russian ruble
Giá tại Indonesia 1.120.000 rúp Indonesia
Giá tại Nhật Bản 9,100 Japanese yen
Giá tại Đức 70 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 1,400 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 1,750,000 Vietnamese dong
Giá ở Iran 1,750,000 Iranian rials
Giá ở Ý 70 EUR
Giá tại Thái Lan 2,450 Thai baht
Giá ở Ba Lan 420 Polish zloty
Giá ở Ukraine 2,800 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 420 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 420 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 70 EUR
Giá ở Hy Lạp 70 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

Show Nhiều Thương Hiệu
Gizmobo
Logo