1. Phones
  2. Vivo
  3. Vivo X5Max +

Vivo X5Max+

Vivo X5Max +
đồng bolivar của Venezuela: Vivo
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Vivo X5Max+ – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2015, tháng 3
Ngày Phát Hành 2015, tháng 3
Giá bán 430
SIM kích Thước Nano SIM
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / LTE
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G TD-SCDMA
Băng tần 4G LTE band 38(2600), 39(1900), 40(2300), 41(2500)

Thiết kế

Chiều cao 153.9 mm
Chiều rộng 78 mm
Dày 5.1 mm
Cân 151 gam
Màu sắc Trắng

Hiển

Màn Hình Kích Thước 5,5 inch
Loại Màn Hình Super AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình 1080 x 1920 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ Tỷ lệ 16: 9
Mật Độ Điểm 401 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 69.50%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 4.4.4 (KitKat)
Giao diện người dùng Funtouch 2
Nghiên Mediatek MT6752
Quá Trình Công Nghệ 28nm
CPU Octa-core 1,7 GHz Cortex-A53
CHẠY Mali-T760MP2
Lưu trữ và RAM 16GB với RAM 2 GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, thông qua thẻ nhớ microSD, lên đến 256 GB (sử dụng khe cắm SIM được chia sẻ)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 13 MP, AF
Máy Tính Đèn LED
toàn cảnh
HDR
Ghi Video [email protected]

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 5 MP

Pin

Pin Năng Lực Pin 2300 mAh không thể tháo rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm
Đặc Biệt Âm thanh 32 bit / 192kHz
Khử tiếng ồn chủ động với mic chuyên dụng

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 a / b / g / n, băng tần kép, Wi-Fi Direct, điểm phát sóng
Bluetooth Phiên bản: 4.0, A2DP
GPS Có, với A-GPS
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0, Máy chủ USB

Linh Tính

Cảm biến Gia tốc kế, con quay hồi chuyển, độ gần, la bàn

Giá cả

Giá bán 430 USD
Giá ở Mexico 9,460 Mexican pesos
Giá ở Brazil 3,440 Brazilian real
Giá tại Pháp 430 EUR
Giá ở Ai Cập 12,900 Egyptian pounds
Giá ở Nga 34,400 Russian ruble
Giá tại Indonesia 6,880,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 55,900 Japanese yen
Giá tại Đức 430 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 8,600 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 10.750.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 10.750.000 rials Iran
Giá ở Ý 430 EUR
Giá tại Thái Lan 15.050 baht Thái
Giá ở Ba Lan 2,580 Polish zloty
Giá ở Ukraine 17,200 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 2,580 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 2,580 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 430 EUR
Giá ở Hy Lạp 430 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

Show Nhiều Thương Hiệu
Gizmobo
Logo