1. Phones
  2. Infinix
  3. Infinix S5 Pro

Infinix S5 Pro

Infinix S5 Pro
đồng bolivar của Venezuela: Infinix
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Infinix S5 Pro – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2020, March
Ngày Phát Hành 2020, March
SIM kích Thước Sim nano
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA / LTE

Thiết kế

Chiều cao 162,5 mm
Chiều rộng 76,9 mm
Dày 9 mm
Cân 195 gam
Vật Liệu Xây Dựng Glass front
plastic back
plastic frame
Màu sắc Nebula Black
Quetzal Cyan
Violet

Hiển

Màn Hình Kích Thước 6,53 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình 1080 x 2340 điểm ảnh
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ 19.5:9
Mật Độ Điểm 395 pixel mỗi inch

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 10
Nghiên Mediatek MT6765 Helio P35
Quá Trình Công Nghệ 12nm
CPU Octa-core (4 x 2.3 GHz Cortex-A53 & 4 x 1.8 GHz Cortex-A53)
CHẠY PowerVR GE8320
Lưu trữ và RAM 64 GB with 4 GB RAM
128 GB with 6 GB RAM
Lưu Trữ Mở Rộng Có, thông qua microSDXC (khe cắm chuyên dụng)

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 48 MP
aperture: f/1.8
(wide camera)
1/2.0" sensor size
0.8µm pixel size
PDAF
Máy Ảnh Thứ Hai 2 MP
(depth camera)
Máy ảnh thứ ba QVGA low light camera sensor
Máy Tính Đèn flash LED kép
HDR
toàn cảnh
Ghi Video 1080p@30

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 16 MP
aperture: f/2.0
(wide camera)
Ghi Video 1080p@30

Pin

Pin Năng Lực 4000 g, không rời

Âm thanh

Loa đúng
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 a/b/g/n/ac, dual-band, Wi-Fi Direct
Bluetooth V5.0
supports A2DP, LE
NFC Không có
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0,
supports OTG

Linh Tính

Số X660
X660C
X660B

Giá cả

Giá bán 120 USD
Giá ở Mexico 2.640 peso Mexico
Giá ở Brazil 960 Mexican pesos
Giá tại Pháp 120 Euro
Giá ở Ai Cập 3.600 bảng Ai Cập
Giá ở Nga 9,600 Russian ruble
Giá tại Indonesia 1,920,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 156.000 yên Nhật
Giá tại Đức 120 Euro
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 2.400 lira Thổ Nhĩ Kỳ
Giá tại Việt Nam 3.000.000 đồng Việt Nam
Giá ở Iran 3,000,000 Iranian rials
Giá ở Ý 120 Euro
Giá tại Thái Lan 4.200 baht Thái
Giá ở Ba Lan 720 Polish zloty
Giá ở Ukraine 4.800 hryvnia Ukraina
Giá tại Malaysia 720 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 720 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 120 Euro
Giá ở Hy Lạp 120 Euro

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

عرض المزيد من العلامات التجارية
Gizmobo
Logo