1. Phones
  2. Realme
  3. Realme C2s

Realme C2s

Realme C2s
đồng bolivar của Venezuela: Realme
đồng Việt Nam: Điện thoại thông minh

Chuyên Gia Đánh Giá Của Chúng Tôi

Tổng thể đánh giá dựa trên đánh giá của chúng tôi, các chuyên gia

8.6
  • Thiết kế 9 / 10
  • Hiệu suất 9 / 10
  • Hiển 7 / 10
  • Camera 9 / 10
  • Pin 8 / 10
  • Giá Trị Tiền 10 / 10

Realme C2s – Full Specifications & Price

Tổng

Thông Báo Ngày 2020, tháng Giêng
Ngày Phát Hành 2020, tháng Giêng
SIM kích Thước Nano SIM
SIM Khe SIM

Mạng

Công nghệ mạng GSM / HSPA / LTE
Băng tần 2G GSM 850/900/1800/1900 - SIM 1 & SIM 2
Băng tần 3G HSDPA 850/900/200
Băng tần 4G 1, 3, 5, 8, 38, 40, 41

Thiết kế

Chiều cao 154,3 mm
Chiều rộng 73,7 mm
Dày 8,5 mm
Cân 195 gam
Vật Liệu Xây Dựng Glass front
plastic back
plastic frame
Màu sắc Diamond Black

Hiển

Màn Hình Kích Thước 6,1 inch
Loại Màn Hình AMOLED
Độ Phân Giải Màn Hình 720 x 1560 pixel
Tốc 60Hz
Tỷ lệ lấy mẫu cảm ứng 120Hz
Tỉ Lệ 19.5:9
Mật Độ Điểm 282 pixel mỗi inch
Màn Hình Để Cơ Thể Tỉ Lệ 80.30%
Đặc Biệt 16 triệu màu

Hiệu suất

Hệ Điều Hành Android 9.0 (Pie)
Giao diện người dùng ColorOS 6.1
Nghiên Mediatek MT6762 Helio P22
Quá Trình Công Nghệ 12nm
CPU Octa-core 2.0 GHz Cortex-A53
CHẠY PowerVR GE8320
Lưu trữ và RAM 32GB với RAM 3GB
Lưu Trữ Mở Rộng Có, thông qua microSDXC (khe cắm chuyên dụng)
Loại Lưu Trữ eMMC 5.1

Camera Phía Sau

Máy ảnh chính 13 MP, aperture: f/2.2, 1/3.1" sensor size, 1.12µm pixel size, PDAF
Máy Ảnh Thứ Hai 2 MP
aperture: f/2.4
(depth)
Máy Tính Đèn LED
HDR
toàn cảnh
Ghi Video 1080p@30

Phía Trước Máy Quay

Máy ảnh chính 5 MP
aperture: f/2.0
1/5" sensor size
1.12µm pixel size
Máy Tính HDR
Ghi Video 1080p@30

Pin

Pin Năng Lực 4000 g, không rời

Âm thanh

Loa Có, với loa đơn âm
Tai Nghe Jack Có, hỗ trợ giắc cắm 3,5 mm

Kết nối

WIFI Wi-Fi 802.11 b / g / n, điểm phát sóng
Bluetooth V4.2
supports A2DP, LE
GPS Có, với A-GPS, GLONASS, BDS
Đài phát thanh Đài FM
USB microUSB 2.0,
hỗ trợ USB OTG

Linh Tính

Cảm biến gia tốc kế, sự gần gũi, com-pa

Giá cả

Giá bán 40 USD
Giá ở Mexico 880 Mexican pesos
Giá ở Brazil 320 Brazilian real
Giá tại Pháp 40 EUR
Giá ở Ai Cập 1,200 Egyptian pounds
Giá ở Nga 3,200 Russian ruble
Giá tại Indonesia 640,000 Indonesian rupiahs
Giá tại Nhật Bản 5,200 Japanese yen
Giá tại Đức 40 EUR
Giá ở Thổ Nhĩ Kỳ 800 Turkish lira
Giá tại Việt Nam 1,000,000 Vietnamese dong
Giá ở Iran 1,000,000 Iranian rials
Giá ở Ý 40 EUR
Giá tại Thái Lan 1,400 Thai baht
Giá ở Ba Lan 240 Polish zloty
Giá ở Ukraine 1,600 Ukrainian hryvnia
Giá tại Malaysia 240 Malaysian Ringgit
Giá ở Romania 240 Romanian Leu
Giá ở Hà Lan 40 EUR
Giá ở Hy Lạp 40 EUR

Search for a smartphone

BrandsXem Tất Cả

عرض المزيد من العلامات التجارية
Gizmobo
Logo